Chuyển đổi IMP sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
IMP [Manx pound]
GIP [Gibraltar Pound]

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi IMP sang GIP

IMP [Manx pound] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 IMP 0.0100 GIP
0.10 IMP 0.1000 GIP
1 IMP 1.00 GIP
2 IMP 2.00 GIP
3 IMP 3.00 GIP
5 IMP 5.00 GIP
10 IMP 10.00 GIP
20 IMP 20.00 GIP
50 IMP 50.00 GIP
100 IMP 100.00 GIP
1000 IMP 1000 GIP

Cách chuyển đổi IMP sang GIP

1 IMP = 1.00 GIP

1 GIP = 1.00 IMP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IMP sang GIP:
15 IMP = 15 × 1.00 GIP = 15.00 GIP

Chuyển đổi IMP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.