Chuyển đổi IMP sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi IMP sang MZN
| IMP [Manx pound] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.8605 MZN |
| 0.10 IMP | 8.60 MZN |
| 1 IMP | 86.05 MZN |
| 2 IMP | 172.10 MZN |
| 3 IMP | 258.15 MZN |
| 5 IMP | 430.25 MZN |
| 10 IMP | 860.49 MZN |
| 20 IMP | 1721 MZN |
| 50 IMP | 4302 MZN |
| 100 IMP | 8605 MZN |
| 1000 IMP | 86049 MZN |
Cách chuyển đổi IMP sang MZN
1 IMP = 86.05 MZN
1 MZN = 0.011621 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang MZN:
15 IMP = 15 × 86.05 MZN = 1291 MZN