Chuyển đổi IMP sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi IMP sang GEL
| IMP [Manx pound] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0350 GEL |
| 0.10 IMP | 0.3503 GEL |
| 1 IMP | 3.50 GEL |
| 2 IMP | 7.01 GEL |
| 3 IMP | 10.51 GEL |
| 5 IMP | 17.52 GEL |
| 10 IMP | 35.03 GEL |
| 20 IMP | 70.07 GEL |
| 50 IMP | 175.17 GEL |
| 100 IMP | 350.33 GEL |
| 1000 IMP | 3503 GEL |
Cách chuyển đổi IMP sang GEL
1 IMP = 3.50 GEL
1 GEL = 0.285442 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang GEL:
15 IMP = 15 × 3.50 GEL = 52.55 GEL