Chuyển đổi IMP sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi IMP sang TRY
| IMP [Manx pound] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.6690 TRY |
| 0.10 IMP | 6.69 TRY |
| 1 IMP | 66.90 TRY |
| 2 IMP | 133.81 TRY |
| 3 IMP | 200.71 TRY |
| 5 IMP | 334.52 TRY |
| 10 IMP | 669.04 TRY |
| 20 IMP | 1338 TRY |
| 50 IMP | 3345 TRY |
| 100 IMP | 6690 TRY |
| 1000 IMP | 66904 TRY |
Cách chuyển đổi IMP sang TRY
1 IMP = 66.90 TRY
1 TRY = 0.014947 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang TRY:
15 IMP = 15 × 66.90 TRY = 1004 TRY