Chuyển đổi IMP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị EUR [Euro]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi IMP sang EUR
| IMP [Manx pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0120 EUR |
| 0.10 IMP | 0.1199 EUR |
| 1 IMP | 1.20 EUR |
| 2 IMP | 2.40 EUR |
| 3 IMP | 3.60 EUR |
| 5 IMP | 6.00 EUR |
| 10 IMP | 11.99 EUR |
| 20 IMP | 23.98 EUR |
| 50 IMP | 59.96 EUR |
| 100 IMP | 119.92 EUR |
| 1000 IMP | 1199 EUR |
Cách chuyển đổi IMP sang EUR
1 IMP = 1.20 EUR
1 EUR = 0.833906 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang EUR:
15 IMP = 15 × 1.20 EUR = 17.99 EUR