Chuyển đổi IMP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi IMP sang NOK
| IMP [Manx pound] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.1248 NOK |
| 0.10 IMP | 1.25 NOK |
| 1 IMP | 12.48 NOK |
| 2 IMP | 24.97 NOK |
| 3 IMP | 37.45 NOK |
| 5 IMP | 62.41 NOK |
| 10 IMP | 124.83 NOK |
| 20 IMP | 249.66 NOK |
| 50 IMP | 624.14 NOK |
| 100 IMP | 1248 NOK |
| 1000 IMP | 12483 NOK |
Cách chuyển đổi IMP sang NOK
1 IMP = 12.48 NOK
1 NOK = 0.080111 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang NOK:
15 IMP = 15 × 12.48 NOK = 187.24 NOK