Chuyển đổi IMP sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi IMP sang MGA
| IMP [Manx pound] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 60.78 MGA |
| 0.10 IMP | 607.84 MGA |
| 1 IMP | 6078 MGA |
| 2 IMP | 12157 MGA |
| 3 IMP | 18235 MGA |
| 5 IMP | 30392 MGA |
| 10 IMP | 60784 MGA |
| 20 IMP | 121567 MGA |
| 50 IMP | 303918 MGA |
| 100 IMP | 607836 MGA |
| 1000 IMP | 6078355 MGA |
Cách chuyển đổi IMP sang MGA
1 IMP = 6078 MGA
1 MGA = 0.000165 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang MGA:
15 IMP = 15 × 6078 MGA = 91175 MGA