Chuyển đổi IMP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi IMP sang UAH
| IMP [Manx pound] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.6126 UAH |
| 0.10 IMP | 6.13 UAH |
| 1 IMP | 61.26 UAH |
| 2 IMP | 122.52 UAH |
| 3 IMP | 183.78 UAH |
| 5 IMP | 306.30 UAH |
| 10 IMP | 612.59 UAH |
| 20 IMP | 1225 UAH |
| 50 IMP | 3063 UAH |
| 100 IMP | 6126 UAH |
| 1000 IMP | 61259 UAH |
Cách chuyển đổi IMP sang UAH
1 IMP = 61.26 UAH
1 UAH = 0.016324 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang UAH:
15 IMP = 15 × 61.26 UAH = 918.89 UAH