Chuyển đổi IMP sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi IMP sang LBP
| IMP [Manx pound] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 1200 LBP |
| 0.10 IMP | 11997 LBP |
| 1 IMP | 119970 LBP |
| 2 IMP | 239939 LBP |
| 3 IMP | 359909 LBP |
| 5 IMP | 599848 LBP |
| 10 IMP | 1199696 LBP |
| 20 IMP | 2399393 LBP |
| 50 IMP | 5998482 LBP |
| 100 IMP | 11996963 LBP |
| 1000 IMP | 119969635 LBP |
Cách chuyển đổi IMP sang LBP
1 IMP = 119970 LBP
1 LBP = 0.000008 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang LBP:
15 IMP = 15 × 119970 LBP = 1799545 LBP