Chuyển đổi IMP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi IMP sang TMT
| IMP [Manx pound] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0472 TMT |
| 0.10 IMP | 0.4719 TMT |
| 1 IMP | 4.72 TMT |
| 2 IMP | 9.44 TMT |
| 3 IMP | 14.16 TMT |
| 5 IMP | 23.59 TMT |
| 10 IMP | 47.19 TMT |
| 20 IMP | 94.38 TMT |
| 50 IMP | 235.94 TMT |
| 100 IMP | 471.88 TMT |
| 1000 IMP | 4719 TMT |
Cách chuyển đổi IMP sang TMT
1 IMP = 4.72 TMT
1 TMT = 0.211920 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang TMT:
15 IMP = 15 × 4.72 TMT = 70.78 TMT