Chuyển đổi IMP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi IMP sang ERN
| IMP [Manx pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.2009 ERN |
| 0.10 IMP | 2.01 ERN |
| 1 IMP | 20.09 ERN |
| 2 IMP | 40.19 ERN |
| 3 IMP | 60.28 ERN |
| 5 IMP | 100.47 ERN |
| 10 IMP | 200.94 ERN |
| 20 IMP | 401.88 ERN |
| 50 IMP | 1005 ERN |
| 100 IMP | 2009 ERN |
| 1000 IMP | 20094 ERN |
Cách chuyển đổi IMP sang ERN
1 IMP = 20.09 ERN
1 ERN = 0.049766 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang ERN:
15 IMP = 15 × 20.09 ERN = 301.41 ERN