Chuyển đổi IMP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi IMP sang ERN
| IMP [Manx pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.2022 ERN |
| 0.10 IMP | 2.02 ERN |
| 1 IMP | 20.22 ERN |
| 2 IMP | 40.45 ERN |
| 3 IMP | 60.67 ERN |
| 5 IMP | 101.12 ERN |
| 10 IMP | 202.23 ERN |
| 20 IMP | 404.47 ERN |
| 50 IMP | 1011 ERN |
| 100 IMP | 2022 ERN |
| 1000 IMP | 20223 ERN |
Cách chuyển đổi IMP sang ERN
1 IMP = 20.22 ERN
1 ERN = 0.049448 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang ERN:
15 IMP = 15 × 20.22 ERN = 303.35 ERN