Chuyển đổi IMP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi IMP sang NAD
| IMP [Manx pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.2231 NAD |
| 0.10 IMP | 2.23 NAD |
| 1 IMP | 22.31 NAD |
| 2 IMP | 44.62 NAD |
| 3 IMP | 66.93 NAD |
| 5 IMP | 111.55 NAD |
| 10 IMP | 223.10 NAD |
| 20 IMP | 446.20 NAD |
| 50 IMP | 1116 NAD |
| 100 IMP | 2231 NAD |
| 1000 IMP | 22310 NAD |
Cách chuyển đổi IMP sang NAD
1 IMP = 22.31 NAD
1 NAD = 0.044823 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang NAD:
15 IMP = 15 × 22.31 NAD = 334.65 NAD