Chuyển đổi IMP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi IMP sang NAD
| IMP [Manx pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.2190 NAD |
| 0.10 IMP | 2.19 NAD |
| 1 IMP | 21.90 NAD |
| 2 IMP | 43.81 NAD |
| 3 IMP | 65.71 NAD |
| 5 IMP | 109.52 NAD |
| 10 IMP | 219.04 NAD |
| 20 IMP | 438.08 NAD |
| 50 IMP | 1095 NAD |
| 100 IMP | 2190 NAD |
| 1000 IMP | 21904 NAD |
Cách chuyển đổi IMP sang NAD
1 IMP = 21.90 NAD
1 NAD = 0.045653 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang NAD:
15 IMP = 15 × 21.90 NAD = 328.56 NAD