Chuyển đổi IMP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi IMP sang RUB
| IMP [Manx pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 1.08 RUB |
| 0.10 IMP | 10.81 RUB |
| 1 IMP | 108.07 RUB |
| 2 IMP | 216.14 RUB |
| 3 IMP | 324.22 RUB |
| 5 IMP | 540.36 RUB |
| 10 IMP | 1081 RUB |
| 20 IMP | 2161 RUB |
| 50 IMP | 5404 RUB |
| 100 IMP | 10807 RUB |
| 1000 IMP | 108072 RUB |
Cách chuyển đổi IMP sang RUB
1 IMP = 108.07 RUB
1 RUB = 0.009253 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang RUB:
15 IMP = 15 × 108.07 RUB = 1621 RUB