Chuyển đổi IMP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi IMP sang RUB
| IMP [Manx pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 1.13 RUB |
| 0.10 IMP | 11.35 RUB |
| 1 IMP | 113.45 RUB |
| 2 IMP | 226.90 RUB |
| 3 IMP | 340.36 RUB |
| 5 IMP | 567.26 RUB |
| 10 IMP | 1135 RUB |
| 20 IMP | 2269 RUB |
| 50 IMP | 5673 RUB |
| 100 IMP | 11345 RUB |
| 1000 IMP | 113452 RUB |
Cách chuyển đổi IMP sang RUB
1 IMP = 113.45 RUB
1 RUB = 0.008814 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang RUB:
15 IMP = 15 × 113.45 RUB = 1702 RUB