Chuyển đổi IMP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi IMP sang RON
| IMP [Manx pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0614 RON |
| 0.10 IMP | 0.6139 RON |
| 1 IMP | 6.14 RON |
| 2 IMP | 12.28 RON |
| 3 IMP | 18.42 RON |
| 5 IMP | 30.70 RON |
| 10 IMP | 61.39 RON |
| 20 IMP | 122.79 RON |
| 50 IMP | 306.97 RON |
| 100 IMP | 613.94 RON |
| 1000 IMP | 6139 RON |
Cách chuyển đổi IMP sang RON
1 IMP = 6.14 RON
1 RON = 0.162883 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang RON:
15 IMP = 15 × 6.14 RON = 92.09 RON