Chuyển đổi IMP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi IMP sang RON
| IMP [Manx pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0640 RON |
| 0.10 IMP | 0.6404 RON |
| 1 IMP | 6.40 RON |
| 2 IMP | 12.81 RON |
| 3 IMP | 19.21 RON |
| 5 IMP | 32.02 RON |
| 10 IMP | 64.04 RON |
| 20 IMP | 128.09 RON |
| 50 IMP | 320.22 RON |
| 100 IMP | 640.43 RON |
| 1000 IMP | 6404 RON |
Cách chuyển đổi IMP sang RON
1 IMP = 6.40 RON
1 RON = 0.156145 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang RON:
15 IMP = 15 × 6.40 RON = 96.06 RON