Chuyển đổi IMP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi IMP sang BGN
| IMP [Manx pound] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0229 BGN |
| 0.10 IMP | 0.2285 BGN |
| 1 IMP | 2.29 BGN |
| 2 IMP | 4.57 BGN |
| 3 IMP | 6.86 BGN |
| 5 IMP | 11.43 BGN |
| 10 IMP | 22.85 BGN |
| 20 IMP | 45.70 BGN |
| 50 IMP | 114.26 BGN |
| 100 IMP | 228.52 BGN |
| 1000 IMP | 2285 BGN |
Cách chuyển đổi IMP sang BGN
1 IMP = 2.29 BGN
1 BGN = 0.437606 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang BGN:
15 IMP = 15 × 2.29 BGN = 34.28 BGN