Chuyển đổi IMP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi IMP sang EGP
| IMP [Manx pound] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.7447 EGP |
| 0.10 IMP | 7.45 EGP |
| 1 IMP | 74.47 EGP |
| 2 IMP | 148.95 EGP |
| 3 IMP | 223.42 EGP |
| 5 IMP | 372.37 EGP |
| 10 IMP | 744.73 EGP |
| 20 IMP | 1489 EGP |
| 50 IMP | 3724 EGP |
| 100 IMP | 7447 EGP |
| 1000 IMP | 74473 EGP |
Cách chuyển đổi IMP sang EGP
1 IMP = 74.47 EGP
1 EGP = 0.013428 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang EGP:
15 IMP = 15 × 74.47 EGP = 1117 EGP