Chuyển đổi IMP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi IMP sang EGP
| IMP [Manx pound] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.6992 EGP |
| 0.10 IMP | 6.99 EGP |
| 1 IMP | 69.92 EGP |
| 2 IMP | 139.83 EGP |
| 3 IMP | 209.75 EGP |
| 5 IMP | 349.59 EGP |
| 10 IMP | 699.17 EGP |
| 20 IMP | 1398 EGP |
| 50 IMP | 3496 EGP |
| 100 IMP | 6992 EGP |
| 1000 IMP | 69917 EGP |
Cách chuyển đổi IMP sang EGP
1 IMP = 69.92 EGP
1 EGP = 0.014303 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang EGP:
15 IMP = 15 × 69.92 EGP = 1049 EGP