Chuyển đổi IMP sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi IMP sang SAR
| IMP [Manx pound] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0503 SAR |
| 0.10 IMP | 0.5029 SAR |
| 1 IMP | 5.03 SAR |
| 2 IMP | 10.06 SAR |
| 3 IMP | 15.09 SAR |
| 5 IMP | 25.15 SAR |
| 10 IMP | 50.29 SAR |
| 20 IMP | 100.59 SAR |
| 50 IMP | 251.47 SAR |
| 100 IMP | 502.94 SAR |
| 1000 IMP | 5029 SAR |
Cách chuyển đổi IMP sang SAR
1 IMP = 5.03 SAR
1 SAR = 0.198831 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang SAR:
15 IMP = 15 × 5.03 SAR = 75.44 SAR