Chuyển đổi IMP sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi IMP sang DKK
| IMP [Manx pound] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0895 DKK |
| 0.10 IMP | 0.8952 DKK |
| 1 IMP | 8.95 DKK |
| 2 IMP | 17.90 DKK |
| 3 IMP | 26.86 DKK |
| 5 IMP | 44.76 DKK |
| 10 IMP | 89.52 DKK |
| 20 IMP | 179.05 DKK |
| 50 IMP | 447.61 DKK |
| 100 IMP | 895.23 DKK |
| 1000 IMP | 8952 DKK |
Cách chuyển đổi IMP sang DKK
1 IMP = 8.95 DKK
1 DKK = 0.111703 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang DKK:
15 IMP = 15 × 8.95 DKK = 134.28 DKK