Chuyển đổi IMP sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IMP [Manx pound]
CVE [Cape Verdean Escudo]

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi IMP sang CVE

IMP [Manx pound] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 IMP 1.32 CVE
0.10 IMP 13.19 CVE
1 IMP 131.94 CVE
2 IMP 263.88 CVE
3 IMP 395.82 CVE
5 IMP 659.69 CVE
10 IMP 1319 CVE
20 IMP 2639 CVE
50 IMP 6597 CVE
100 IMP 13194 CVE
1000 IMP 131939 CVE

Cách chuyển đổi IMP sang CVE

1 IMP = 131.94 CVE

1 CVE = 0.007579 IMP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IMP sang CVE:
15 IMP = 15 × 131.94 CVE = 1979 CVE

Chuyển đổi IMP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.