Chuyển đổi IMP sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IMP [Manx pound]
CVE [Cape Verdean Escudo]

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi IMP sang CVE

IMP [Manx pound] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 IMP 1.29 CVE
0.10 IMP 12.87 CVE
1 IMP 128.71 CVE
2 IMP 257.42 CVE
3 IMP 386.13 CVE
5 IMP 643.56 CVE
10 IMP 1287 CVE
20 IMP 2574 CVE
50 IMP 6436 CVE
100 IMP 12871 CVE
1000 IMP 128711 CVE

Cách chuyển đổi IMP sang CVE

1 IMP = 128.71 CVE

1 CVE = 0.007769 IMP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IMP sang CVE:
15 IMP = 15 × 128.71 CVE = 1931 CVE

Chuyển đổi IMP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.