Chuyển đổi IMP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi IMP sang ISK
| IMP [Manx pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 1.63 ISK |
| 0.10 IMP | 16.35 ISK |
| 1 IMP | 163.46 ISK |
| 2 IMP | 326.92 ISK |
| 3 IMP | 490.37 ISK |
| 5 IMP | 817.29 ISK |
| 10 IMP | 1635 ISK |
| 20 IMP | 3269 ISK |
| 50 IMP | 8173 ISK |
| 100 IMP | 16346 ISK |
| 1000 IMP | 163458 ISK |
Cách chuyển đổi IMP sang ISK
1 IMP = 163.46 ISK
1 ISK = 0.006118 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang ISK:
15 IMP = 15 × 163.46 ISK = 2452 ISK