Chuyển đổi IMP sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
IMP [Manx pound]
ISK [Icelandic Króna]

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi IMP sang ISK

IMP [Manx pound] ISK [Icelandic Króna]
0.01 IMP 1.63 ISK
0.10 IMP 16.33 ISK
1 IMP 163.30 ISK
2 IMP 326.61 ISK
3 IMP 489.91 ISK
5 IMP 816.52 ISK
10 IMP 1633 ISK
20 IMP 3266 ISK
50 IMP 8165 ISK
100 IMP 16330 ISK
1000 IMP 163305 ISK

Cách chuyển đổi IMP sang ISK

1 IMP = 163.30 ISK

1 ISK = 0.006124 IMP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IMP sang ISK:
15 IMP = 15 × 163.30 ISK = 2450 ISK

Chuyển đổi IMP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.