Chuyển đổi IMP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi IMP sang NPR
| IMP [Manx pound] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 2.03 NPR |
| 0.10 IMP | 20.34 NPR |
| 1 IMP | 203.42 NPR |
| 2 IMP | 406.83 NPR |
| 3 IMP | 610.25 NPR |
| 5 IMP | 1017 NPR |
| 10 IMP | 2034 NPR |
| 20 IMP | 4068 NPR |
| 50 IMP | 10171 NPR |
| 100 IMP | 20342 NPR |
| 1000 IMP | 203417 NPR |
Cách chuyển đổi IMP sang NPR
1 IMP = 203.42 NPR
1 NPR = 0.004916 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang NPR:
15 IMP = 15 × 203.42 NPR = 3051 NPR