Chuyển đổi IMP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi IMP sang SEK
| IMP [Manx pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.1317 SEK |
| 0.10 IMP | 1.32 SEK |
| 1 IMP | 13.17 SEK |
| 2 IMP | 26.35 SEK |
| 3 IMP | 39.52 SEK |
| 5 IMP | 65.87 SEK |
| 10 IMP | 131.75 SEK |
| 20 IMP | 263.49 SEK |
| 50 IMP | 658.73 SEK |
| 100 IMP | 1317 SEK |
| 1000 IMP | 13175 SEK |
Cách chuyển đổi IMP sang SEK
1 IMP = 13.17 SEK
1 SEK = 0.075904 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang SEK:
15 IMP = 15 × 13.17 SEK = 197.62 SEK