Chuyển đổi IMP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi IMP sang SEK
| IMP [Manx pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.1312 SEK |
| 0.10 IMP | 1.31 SEK |
| 1 IMP | 13.12 SEK |
| 2 IMP | 26.24 SEK |
| 3 IMP | 39.36 SEK |
| 5 IMP | 65.61 SEK |
| 10 IMP | 131.21 SEK |
| 20 IMP | 262.43 SEK |
| 50 IMP | 656.07 SEK |
| 100 IMP | 1312 SEK |
| 1000 IMP | 13121 SEK |
Cách chuyển đổi IMP sang SEK
1 IMP = 13.12 SEK
1 SEK = 0.076211 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang SEK:
15 IMP = 15 × 13.12 SEK = 196.82 SEK