Chuyển đổi IMP sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi IMP sang CUP
| IMP [Manx pound] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.3449 CUP |
| 0.10 IMP | 3.45 CUP |
| 1 IMP | 34.49 CUP |
| 2 IMP | 68.98 CUP |
| 3 IMP | 103.48 CUP |
| 5 IMP | 172.46 CUP |
| 10 IMP | 344.92 CUP |
| 20 IMP | 689.85 CUP |
| 50 IMP | 1725 CUP |
| 100 IMP | 3449 CUP |
| 1000 IMP | 34492 CUP |
Cách chuyển đổi IMP sang CUP
1 IMP = 34.49 CUP
1 CUP = 0.028992 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang CUP:
15 IMP = 15 × 34.49 CUP = 517.38 CUP