Chuyển đổi IMP sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi IMP sang CUP
| IMP [Manx pound] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.3470 CUP |
| 0.10 IMP | 3.47 CUP |
| 1 IMP | 34.70 CUP |
| 2 IMP | 69.39 CUP |
| 3 IMP | 104.09 CUP |
| 5 IMP | 173.49 CUP |
| 10 IMP | 346.97 CUP |
| 20 IMP | 693.95 CUP |
| 50 IMP | 1735 CUP |
| 100 IMP | 3470 CUP |
| 1000 IMP | 34697 CUP |
Cách chuyển đổi IMP sang CUP
1 IMP = 34.70 CUP
1 CUP = 0.028821 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang CUP:
15 IMP = 15 × 34.70 CUP = 520.46 CUP