Chuyển đổi IMP sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi IMP sang COP
| IMP [Manx pound] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 42.55 COP |
| 0.10 IMP | 425.48 COP |
| 1 IMP | 4255 COP |
| 2 IMP | 8510 COP |
| 3 IMP | 12764 COP |
| 5 IMP | 21274 COP |
| 10 IMP | 42548 COP |
| 20 IMP | 85096 COP |
| 50 IMP | 212741 COP |
| 100 IMP | 425482 COP |
| 1000 IMP | 4254820 COP |
Cách chuyển đổi IMP sang COP
1 IMP = 4255 COP
1 COP = 0.000235 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang COP:
15 IMP = 15 × 4255 COP = 63822 COP