Chuyển đổi CUP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CUP sang UZS
| CUP [Cuban Peso] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 4.62 UZS |
| 0.10 CUP | 46.16 UZS |
| 1 CUP | 461.59 UZS |
| 2 CUP | 923.18 UZS |
| 3 CUP | 1385 UZS |
| 5 CUP | 2308 UZS |
| 10 CUP | 4616 UZS |
| 20 CUP | 9232 UZS |
| 50 CUP | 23079 UZS |
| 100 CUP | 46159 UZS |
| 1000 CUP | 461590 UZS |
Cách chuyển đổi CUP sang UZS
1 CUP = 461.59 UZS
1 UZS = 0.002166 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang UZS:
15 CUP = 15 × 461.59 UZS = 6924 UZS