Chuyển đổi CUP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CUP sang UZS
| CUP [Cuban Peso] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 4.57 UZS |
| 0.10 CUP | 45.67 UZS |
| 1 CUP | 456.67 UZS |
| 2 CUP | 913.33 UZS |
| 3 CUP | 1370 UZS |
| 5 CUP | 2283 UZS |
| 10 CUP | 4567 UZS |
| 20 CUP | 9133 UZS |
| 50 CUP | 22833 UZS |
| 100 CUP | 45667 UZS |
| 1000 CUP | 456666 UZS |
Cách chuyển đổi CUP sang UZS
1 CUP = 456.67 UZS
1 UZS = 0.002190 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang UZS:
15 CUP = 15 × 456.67 UZS = 6850 UZS