Chuyển đổi CUP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CUP sang EUR
| CUP [Cuban Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000337 EUR |
| 0.10 CUP | 0.003365 EUR |
| 1 CUP | 0.0337 EUR |
| 2 CUP | 0.0673 EUR |
| 3 CUP | 0.1010 EUR |
| 5 CUP | 0.1683 EUR |
| 10 CUP | 0.3365 EUR |
| 20 CUP | 0.6730 EUR |
| 50 CUP | 1.68 EUR |
| 100 CUP | 3.37 EUR |
| 1000 CUP | 33.65 EUR |
Cách chuyển đổi CUP sang EUR
1 CUP = 0.033650 EUR
1 EUR = 29.72 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang EUR:
15 CUP = 15 × 0.033650 EUR = 0.504755 EUR