Chuyển đổi CUP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CUP sang EUR
| CUP [Cuban Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000346 EUR |
| 0.10 CUP | 0.003460 EUR |
| 1 CUP | 0.0346 EUR |
| 2 CUP | 0.0692 EUR |
| 3 CUP | 0.1038 EUR |
| 5 CUP | 0.1730 EUR |
| 10 CUP | 0.3460 EUR |
| 20 CUP | 0.6920 EUR |
| 50 CUP | 1.73 EUR |
| 100 CUP | 3.46 EUR |
| 1000 CUP | 34.60 EUR |
Cách chuyển đổi CUP sang EUR
1 CUP = 0.034601 EUR
1 EUR = 28.90 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang EUR:
15 CUP = 15 × 0.034601 EUR = 0.519022 EUR