Chuyển đổi CUP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CUP sang CLF
| CUP [Cuban Peso] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000009 CLF |
| 0.10 CUP | 0.000094 CLF |
| 1 CUP | 0.000939 CLF |
| 2 CUP | 0.001877 CLF |
| 3 CUP | 0.002816 CLF |
| 5 CUP | 0.004693 CLF |
| 10 CUP | 0.009387 CLF |
| 20 CUP | 0.0188 CLF |
| 50 CUP | 0.0469 CLF |
| 100 CUP | 0.0939 CLF |
| 1000 CUP | 0.9387 CLF |
Cách chuyển đổi CUP sang CLF
1 CUP = 0.000939 CLF
1 CLF = 1065 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CLF:
15 CUP = 15 × 0.000939 CLF = 0.014080 CLF