Chuyển đổi CUP sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi CUP sang UYU
| CUP [Cuban Peso] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0156 UYU |
| 0.10 CUP | 0.1562 UYU |
| 1 CUP | 1.56 UYU |
| 2 CUP | 3.12 UYU |
| 3 CUP | 4.69 UYU |
| 5 CUP | 7.81 UYU |
| 10 CUP | 15.62 UYU |
| 20 CUP | 31.25 UYU |
| 50 CUP | 78.12 UYU |
| 100 CUP | 156.24 UYU |
| 1000 CUP | 1562 UYU |
Cách chuyển đổi CUP sang UYU
1 CUP = 1.56 UYU
1 UYU = 0.640045 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang UYU:
15 CUP = 15 × 1.56 UYU = 23.44 UYU