Chuyển đổi CUP sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CUP sang AWG
| CUP [Cuban Peso] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000700 AWG |
| 0.10 CUP | 0.006995 AWG |
| 1 CUP | 0.0700 AWG |
| 2 CUP | 0.1399 AWG |
| 3 CUP | 0.2099 AWG |
| 5 CUP | 0.3498 AWG |
| 10 CUP | 0.6995 AWG |
| 20 CUP | 1.40 AWG |
| 50 CUP | 3.50 AWG |
| 100 CUP | 7.00 AWG |
| 1000 CUP | 69.95 AWG |
Cách chuyển đổi CUP sang AWG
1 CUP = 0.069951 AWG
1 AWG = 14.30 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang AWG:
15 CUP = 15 × 0.069951 AWG = 1.05 AWG