Chuyển đổi CUP sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi CUP sang MVR
| CUP [Cuban Peso] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.005984 MVR |
| 0.10 CUP | 0.0598 MVR |
| 1 CUP | 0.5984 MVR |
| 2 CUP | 1.20 MVR |
| 3 CUP | 1.80 MVR |
| 5 CUP | 2.99 MVR |
| 10 CUP | 5.98 MVR |
| 20 CUP | 11.97 MVR |
| 50 CUP | 29.92 MVR |
| 100 CUP | 59.84 MVR |
| 1000 CUP | 598.45 MVR |
Cách chuyển đổi CUP sang MVR
1 CUP = 0.598447 MVR
1 MVR = 1.67 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang MVR:
15 CUP = 15 × 0.598447 MVR = 8.98 MVR