Chuyển đổi CUP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi CUP sang BGN
| CUP [Cuban Peso] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000658 BGN |
| 0.10 CUP | 0.006581 BGN |
| 1 CUP | 0.0658 BGN |
| 2 CUP | 0.1316 BGN |
| 3 CUP | 0.1974 BGN |
| 5 CUP | 0.3291 BGN |
| 10 CUP | 0.6581 BGN |
| 20 CUP | 1.32 BGN |
| 50 CUP | 3.29 BGN |
| 100 CUP | 6.58 BGN |
| 1000 CUP | 65.81 BGN |
Cách chuyển đổi CUP sang BGN
1 CUP = 0.065811 BGN
1 BGN = 15.20 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang BGN:
15 CUP = 15 × 0.065811 BGN = 0.987161 BGN