Chuyển đổi CUP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi CUP sang BGN
| CUP [Cuban Peso] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000680 BGN |
| 0.10 CUP | 0.006803 BGN |
| 1 CUP | 0.0680 BGN |
| 2 CUP | 0.1361 BGN |
| 3 CUP | 0.2041 BGN |
| 5 CUP | 0.3402 BGN |
| 10 CUP | 0.6803 BGN |
| 20 CUP | 1.36 BGN |
| 50 CUP | 3.40 BGN |
| 100 CUP | 6.80 BGN |
| 1000 CUP | 68.03 BGN |
Cách chuyển đổi CUP sang BGN
1 CUP = 0.068035 BGN
1 BGN = 14.70 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang BGN:
15 CUP = 15 × 0.068035 BGN = 1.02 BGN