Chuyển đổi CUP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CUP sang MRU
| CUP [Cuban Peso] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0157 MRU |
| 0.10 CUP | 0.1568 MRU |
| 1 CUP | 1.57 MRU |
| 2 CUP | 3.14 MRU |
| 3 CUP | 4.70 MRU |
| 5 CUP | 7.84 MRU |
| 10 CUP | 15.68 MRU |
| 20 CUP | 31.36 MRU |
| 50 CUP | 78.40 MRU |
| 100 CUP | 156.79 MRU |
| 1000 CUP | 1568 MRU |
Cách chuyển đổi CUP sang MRU
1 CUP = 1.57 MRU
1 MRU = 0.637787 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang MRU:
15 CUP = 15 × 1.57 MRU = 23.52 MRU