Chuyển đổi CUP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CUP sang KHR
| CUP [Cuban Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 1.57 KHR |
| 0.10 CUP | 15.74 KHR |
| 1 CUP | 157.40 KHR |
| 2 CUP | 314.80 KHR |
| 3 CUP | 472.19 KHR |
| 5 CUP | 786.99 KHR |
| 10 CUP | 1574 KHR |
| 20 CUP | 3148 KHR |
| 50 CUP | 7870 KHR |
| 100 CUP | 15740 KHR |
| 1000 CUP | 157398 KHR |
Cách chuyển đổi CUP sang KHR
1 CUP = 157.40 KHR
1 KHR = 0.006353 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang KHR:
15 CUP = 15 × 157.40 KHR = 2361 KHR