Chuyển đổi CUP sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi CUP sang PHP
| CUP [Cuban Peso] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0244 PHP |
| 0.10 CUP | 0.2440 PHP |
| 1 CUP | 2.44 PHP |
| 2 CUP | 4.88 PHP |
| 3 CUP | 7.32 PHP |
| 5 CUP | 12.20 PHP |
| 10 CUP | 24.40 PHP |
| 20 CUP | 48.80 PHP |
| 50 CUP | 122.00 PHP |
| 100 CUP | 243.99 PHP |
| 1000 CUP | 2440 PHP |
Cách chuyển đổi CUP sang PHP
1 CUP = 2.44 PHP
1 PHP = 0.409849 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang PHP:
15 CUP = 15 × 2.44 PHP = 36.60 PHP