Chuyển đổi CUP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi CUP sang ILS
| CUP [Cuban Peso] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001228 ILS |
| 0.10 CUP | 0.0123 ILS |
| 1 CUP | 0.1228 ILS |
| 2 CUP | 0.2457 ILS |
| 3 CUP | 0.3685 ILS |
| 5 CUP | 0.6141 ILS |
| 10 CUP | 1.23 ILS |
| 20 CUP | 2.46 ILS |
| 50 CUP | 6.14 ILS |
| 100 CUP | 12.28 ILS |
| 1000 CUP | 122.83 ILS |
Cách chuyển đổi CUP sang ILS
1 CUP = 0.122827 ILS
1 ILS = 8.14 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang ILS:
15 CUP = 15 × 0.122827 ILS = 1.84 ILS