Chuyển đổi CUP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi CUP sang ILS
| CUP [Cuban Peso] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001182 ILS |
| 0.10 CUP | 0.0118 ILS |
| 1 CUP | 0.1182 ILS |
| 2 CUP | 0.2363 ILS |
| 3 CUP | 0.3545 ILS |
| 5 CUP | 0.5909 ILS |
| 10 CUP | 1.18 ILS |
| 20 CUP | 2.36 ILS |
| 50 CUP | 5.91 ILS |
| 100 CUP | 11.82 ILS |
| 1000 CUP | 118.17 ILS |
Cách chuyển đổi CUP sang ILS
1 CUP = 0.118173 ILS
1 ILS = 8.46 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang ILS:
15 CUP = 15 × 0.118173 ILS = 1.77 ILS