Chuyển đổi CUP sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi CUP sang CZK
| CUP [Cuban Peso] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.008401 CZK |
| 0.10 CUP | 0.0840 CZK |
| 1 CUP | 0.8401 CZK |
| 2 CUP | 1.68 CZK |
| 3 CUP | 2.52 CZK |
| 5 CUP | 4.20 CZK |
| 10 CUP | 8.40 CZK |
| 20 CUP | 16.80 CZK |
| 50 CUP | 42.01 CZK |
| 100 CUP | 84.01 CZK |
| 1000 CUP | 840.12 CZK |
Cách chuyển đổi CUP sang CZK
1 CUP = 0.840120 CZK
1 CZK = 1.19 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CZK:
15 CUP = 15 × 0.840120 CZK = 12.60 CZK