Chuyển đổi CUP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CUP sang CVE
| CUP [Cuban Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0371 CVE |
| 0.10 CUP | 0.3710 CVE |
| 1 CUP | 3.71 CVE |
| 2 CUP | 7.42 CVE |
| 3 CUP | 11.13 CVE |
| 5 CUP | 18.55 CVE |
| 10 CUP | 37.10 CVE |
| 20 CUP | 74.21 CVE |
| 50 CUP | 185.52 CVE |
| 100 CUP | 371.04 CVE |
| 1000 CUP | 3710 CVE |
Cách chuyển đổi CUP sang CVE
1 CUP = 3.71 CVE
1 CVE = 0.269515 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CVE:
15 CUP = 15 × 3.71 CVE = 55.66 CVE