Chuyển đổi CUP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CUP sang CVE
| CUP [Cuban Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0383 CVE |
| 0.10 CUP | 0.3825 CVE |
| 1 CUP | 3.83 CVE |
| 2 CUP | 7.65 CVE |
| 3 CUP | 11.48 CVE |
| 5 CUP | 19.13 CVE |
| 10 CUP | 38.25 CVE |
| 20 CUP | 76.50 CVE |
| 50 CUP | 191.26 CVE |
| 100 CUP | 382.52 CVE |
| 1000 CUP | 3825 CVE |
Cách chuyển đổi CUP sang CVE
1 CUP = 3.83 CVE
1 CVE = 0.261427 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CVE:
15 CUP = 15 × 3.83 CVE = 57.38 CVE