Chuyển đổi CUP sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi CUP sang LSL
| CUP [Cuban Peso] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.006312 LSL |
| 0.10 CUP | 0.0631 LSL |
| 1 CUP | 0.6312 LSL |
| 2 CUP | 1.26 LSL |
| 3 CUP | 1.89 LSL |
| 5 CUP | 3.16 LSL |
| 10 CUP | 6.31 LSL |
| 20 CUP | 12.62 LSL |
| 50 CUP | 31.56 LSL |
| 100 CUP | 63.12 LSL |
| 1000 CUP | 631.23 LSL |
Cách chuyển đổi CUP sang LSL
1 CUP = 0.631225 LSL
1 LSL = 1.58 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang LSL:
15 CUP = 15 × 0.631225 LSL = 9.47 LSL