Chuyển đổi CUP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CUP sang NOK
| CUP [Cuban Peso] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.003576 NOK |
| 0.10 CUP | 0.0358 NOK |
| 1 CUP | 0.3576 NOK |
| 2 CUP | 0.7151 NOK |
| 3 CUP | 1.07 NOK |
| 5 CUP | 1.79 NOK |
| 10 CUP | 3.58 NOK |
| 20 CUP | 7.15 NOK |
| 50 CUP | 17.88 NOK |
| 100 CUP | 35.76 NOK |
| 1000 CUP | 357.55 NOK |
Cách chuyển đổi CUP sang NOK
1 CUP = 0.357551 NOK
1 NOK = 2.80 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang NOK:
15 CUP = 15 × 0.357551 NOK = 5.36 NOK