Chuyển đổi CUP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CUP sang GIP
| CUP [Cuban Peso] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000288 GIP |
| 0.10 CUP | 0.002882 GIP |
| 1 CUP | 0.0288 GIP |
| 2 CUP | 0.0576 GIP |
| 3 CUP | 0.0864 GIP |
| 5 CUP | 0.1441 GIP |
| 10 CUP | 0.2882 GIP |
| 20 CUP | 0.5763 GIP |
| 50 CUP | 1.44 GIP |
| 100 CUP | 2.88 GIP |
| 1000 CUP | 28.82 GIP |
Cách chuyển đổi CUP sang GIP
1 CUP = 0.028815 GIP
1 GIP = 34.70 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang GIP:
15 CUP = 15 × 0.028815 GIP = 0.432231 GIP