Chuyển đổi CUP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CUP sang GIP
| CUP [Cuban Peso] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000290 GIP |
| 0.10 CUP | 0.002900 GIP |
| 1 CUP | 0.0290 GIP |
| 2 CUP | 0.0580 GIP |
| 3 CUP | 0.0870 GIP |
| 5 CUP | 0.1450 GIP |
| 10 CUP | 0.2900 GIP |
| 20 CUP | 0.5800 GIP |
| 50 CUP | 1.45 GIP |
| 100 CUP | 2.90 GIP |
| 1000 CUP | 29.00 GIP |
Cách chuyển đổi CUP sang GIP
1 CUP = 0.028999 GIP
1 GIP = 34.48 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang GIP:
15 CUP = 15 × 0.028999 GIP = 0.434979 GIP