Chuyển đổi CUP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi CUP sang RON
| CUP [Cuban Peso] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001769 RON |
| 0.10 CUP | 0.0177 RON |
| 1 CUP | 0.1769 RON |
| 2 CUP | 0.3539 RON |
| 3 CUP | 0.5308 RON |
| 5 CUP | 0.8847 RON |
| 10 CUP | 1.77 RON |
| 20 CUP | 3.54 RON |
| 50 CUP | 8.85 RON |
| 100 CUP | 17.69 RON |
| 1000 CUP | 176.95 RON |
Cách chuyển đổi CUP sang RON
1 CUP = 0.176948 RON
1 RON = 5.65 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang RON:
15 CUP = 15 × 0.176948 RON = 2.65 RON