Chuyển đổi CUP sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi CUP sang STD
| CUP [Cuban Peso] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 8.65 STD |
| 0.10 CUP | 86.53 STD |
| 1 CUP | 865.31 STD |
| 2 CUP | 1731 STD |
| 3 CUP | 2596 STD |
| 5 CUP | 4327 STD |
| 10 CUP | 8653 STD |
| 20 CUP | 17306 STD |
| 50 CUP | 43266 STD |
| 100 CUP | 86531 STD |
| 1000 CUP | 865313 STD |
Cách chuyển đổi CUP sang STD
1 CUP = 865.31 STD
1 STD = 0.001156 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang STD:
15 CUP = 15 × 865.31 STD = 12980 STD