Chuyển đổi CUP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CUP sang TZS
| CUP [Cuban Peso] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 1.03 TZS |
| 0.10 CUP | 10.26 TZS |
| 1 CUP | 102.57 TZS |
| 2 CUP | 205.14 TZS |
| 3 CUP | 307.71 TZS |
| 5 CUP | 512.85 TZS |
| 10 CUP | 1026 TZS |
| 20 CUP | 2051 TZS |
| 50 CUP | 5129 TZS |
| 100 CUP | 10257 TZS |
| 1000 CUP | 102571 TZS |
Cách chuyển đổi CUP sang TZS
1 CUP = 102.57 TZS
1 TZS = 0.009749 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang TZS:
15 CUP = 15 × 102.57 TZS = 1539 TZS