Chuyển đổi CUP sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi CUP sang CHF
| CUP [Cuban Peso] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000318 CHF |
| 0.10 CUP | 0.003178 CHF |
| 1 CUP | 0.0318 CHF |
| 2 CUP | 0.0636 CHF |
| 3 CUP | 0.0954 CHF |
| 5 CUP | 0.1589 CHF |
| 10 CUP | 0.3178 CHF |
| 20 CUP | 0.6357 CHF |
| 50 CUP | 1.59 CHF |
| 100 CUP | 3.18 CHF |
| 1000 CUP | 31.78 CHF |
Cách chuyển đổi CUP sang CHF
1 CUP = 0.031783 CHF
1 CHF = 31.46 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CHF:
15 CUP = 15 × 0.031783 CHF = 0.476752 CHF