Chuyển đổi CUP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CUP sang QAR
| CUP [Cuban Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001415 QAR |
| 0.10 CUP | 0.0141 QAR |
| 1 CUP | 0.1415 QAR |
| 2 CUP | 0.2830 QAR |
| 3 CUP | 0.4245 QAR |
| 5 CUP | 0.7074 QAR |
| 10 CUP | 1.41 QAR |
| 20 CUP | 2.83 QAR |
| 50 CUP | 7.07 QAR |
| 100 CUP | 14.15 QAR |
| 1000 CUP | 141.49 QAR |
Cách chuyển đổi CUP sang QAR
1 CUP = 0.141486 QAR
1 QAR = 7.07 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang QAR:
15 CUP = 15 × 0.141486 QAR = 2.12 QAR