Chuyển đổi CUP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CUP sang QAR
| CUP [Cuban Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001408 QAR |
| 0.10 CUP | 0.0141 QAR |
| 1 CUP | 0.1408 QAR |
| 2 CUP | 0.2816 QAR |
| 3 CUP | 0.4224 QAR |
| 5 CUP | 0.7041 QAR |
| 10 CUP | 1.41 QAR |
| 20 CUP | 2.82 QAR |
| 50 CUP | 7.04 QAR |
| 100 CUP | 14.08 QAR |
| 1000 CUP | 140.81 QAR |
Cách chuyển đổi CUP sang QAR
1 CUP = 0.140813 QAR
1 QAR = 7.10 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang QAR:
15 CUP = 15 × 0.140813 QAR = 2.11 QAR