Chuyển đổi CUP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CUP sang RUB
| CUP [Cuban Peso] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0313 RUB |
| 0.10 CUP | 0.3133 RUB |
| 1 CUP | 3.13 RUB |
| 2 CUP | 6.27 RUB |
| 3 CUP | 9.40 RUB |
| 5 CUP | 15.67 RUB |
| 10 CUP | 31.33 RUB |
| 20 CUP | 62.66 RUB |
| 50 CUP | 156.65 RUB |
| 100 CUP | 313.30 RUB |
| 1000 CUP | 3133 RUB |
Cách chuyển đổi CUP sang RUB
1 CUP = 3.13 RUB
1 RUB = 0.319182 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang RUB:
15 CUP = 15 × 3.13 RUB = 47.00 RUB