Chuyển đổi CUP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CUP sang RUB
| CUP [Cuban Peso] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0327 RUB |
| 0.10 CUP | 0.3270 RUB |
| 1 CUP | 3.27 RUB |
| 2 CUP | 6.54 RUB |
| 3 CUP | 9.81 RUB |
| 5 CUP | 16.35 RUB |
| 10 CUP | 32.70 RUB |
| 20 CUP | 65.40 RUB |
| 50 CUP | 163.50 RUB |
| 100 CUP | 327.00 RUB |
| 1000 CUP | 3270 RUB |
Cách chuyển đổi CUP sang RUB
1 CUP = 3.27 RUB
1 RUB = 0.305813 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang RUB:
15 CUP = 15 × 3.27 RUB = 49.05 RUB