Chuyển đổi CUP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CUP sang LKR
| CUP [Cuban Peso] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.1281 LKR |
| 0.10 CUP | 1.28 LKR |
| 1 CUP | 12.81 LKR |
| 2 CUP | 25.61 LKR |
| 3 CUP | 38.42 LKR |
| 5 CUP | 64.03 LKR |
| 10 CUP | 128.05 LKR |
| 20 CUP | 256.10 LKR |
| 50 CUP | 640.26 LKR |
| 100 CUP | 1281 LKR |
| 1000 CUP | 12805 LKR |
Cách chuyển đổi CUP sang LKR
1 CUP = 12.81 LKR
1 LKR = 0.078093 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang LKR:
15 CUP = 15 × 12.81 LKR = 192.08 LKR