Chuyển đổi CUP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi CUP sang STN
| CUP [Cuban Peso] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.008608 STN |
| 0.10 CUP | 0.0861 STN |
| 1 CUP | 0.8608 STN |
| 2 CUP | 1.72 STN |
| 3 CUP | 2.58 STN |
| 5 CUP | 4.30 STN |
| 10 CUP | 8.61 STN |
| 20 CUP | 17.22 STN |
| 50 CUP | 43.04 STN |
| 100 CUP | 86.08 STN |
| 1000 CUP | 860.79 STN |
Cách chuyển đổi CUP sang STN
1 CUP = 0.860791 STN
1 STN = 1.16 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang STN:
15 CUP = 15 × 0.860791 STN = 12.91 STN