Chuyển đổi CUP sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi CUP sang PEN
| CUP [Cuban Peso] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001303 PEN |
| 0.10 CUP | 0.0130 PEN |
| 1 CUP | 0.1303 PEN |
| 2 CUP | 0.2605 PEN |
| 3 CUP | 0.3908 PEN |
| 5 CUP | 0.6513 PEN |
| 10 CUP | 1.30 PEN |
| 20 CUP | 2.61 PEN |
| 50 CUP | 6.51 PEN |
| 100 CUP | 13.03 PEN |
| 1000 CUP | 130.26 PEN |
Cách chuyển đổi CUP sang PEN
1 CUP = 0.130256 PEN
1 PEN = 7.68 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang PEN:
15 CUP = 15 × 0.130256 PEN = 1.95 PEN