Chuyển đổi CUP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CUP sang LYD
| CUP [Cuban Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.002497 LYD |
| 0.10 CUP | 0.0250 LYD |
| 1 CUP | 0.2497 LYD |
| 2 CUP | 0.4993 LYD |
| 3 CUP | 0.7490 LYD |
| 5 CUP | 1.25 LYD |
| 10 CUP | 2.50 LYD |
| 20 CUP | 4.99 LYD |
| 50 CUP | 12.48 LYD |
| 100 CUP | 24.97 LYD |
| 1000 CUP | 249.67 LYD |
Cách chuyển đổi CUP sang LYD
1 CUP = 0.249669 LYD
1 LYD = 4.01 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang LYD:
15 CUP = 15 × 0.249669 LYD = 3.75 LYD