Chuyển đổi CUP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CUP sang LYD
| CUP [Cuban Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.002466 LYD |
| 0.10 CUP | 0.0247 LYD |
| 1 CUP | 0.2466 LYD |
| 2 CUP | 0.4932 LYD |
| 3 CUP | 0.7399 LYD |
| 5 CUP | 1.23 LYD |
| 10 CUP | 2.47 LYD |
| 20 CUP | 4.93 LYD |
| 50 CUP | 12.33 LYD |
| 100 CUP | 24.66 LYD |
| 1000 CUP | 246.62 LYD |
Cách chuyển đổi CUP sang LYD
1 CUP = 0.246619 LYD
1 LYD = 4.05 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang LYD:
15 CUP = 15 × 0.246619 LYD = 3.70 LYD